Mặt bếp là bộ phận rất quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả truyền nhiệt của bếp điện từ. Không những vậy, mặt kính còn giúp bảo vệ các linh kiện bên trong bếp khỏi các tác động bên ngoài và đảm bảo an toàn cho người dùng. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt các loại chất liệu mặt bếp của bếp điện.
- Đọc thêm:
Bếp điện từ và bếp gas loại nào nấu ăn ngon hơn

Chất liệu mặt kính ảnh hưởng thế nào đến độ bền của bếp?
Chất liệu mặt bếp là yếu tố chính quyết định đến giá thành sản phẩm. Mặt kính càng bền, càng đẹp thì giá cũng sẽ tăng theo.
Mặt kính giúp truyền nhiệt từ bên trong bếp lên đáy nồi để làm chín thức ăn. Mặt bếp phải có khả năng chịu nhiệt cao, chịu lực tốt để đảm bảo độ bền.
Phân loại các loại mặt bếp
Kính chịu nhiệt
Đây là chất liệu được nhiều người ưa chuộng, độ sáng bóng cao.
Mặt kính có khả năng chống va đập, chịu lực và chịu nhiệt dưới 700 độ C, không bị biến dạng khi hoạt động ở nhiệt độ cao.

Kính Ceramic thông thường
Mặt bếp điện bằng kính Ceramic là loại kính khá phổ biến trong các loại bếp điện.
Ceramic là loại sứ tinh thể đen chịu nhiệt, bền, khó bị nứt vỡ khi sử dụng, khó bám bẩn, dễ lau chùi và sáng bóng.
Kính có thể chịu được nhiệt độ trong khoảng 600 độ C đến 1150 độ C.
Không nên đặt nồi có trọng lượng trên 10kg, không nên để mặt bếp nóng tiếp xúc với nước hay vật lạnh mặt bếp sẽ dễ vỡ.

Kính Schott Ceran (Đức)
Kính Schott Ceran là mẫu gốm kính cao cấp, được làm từ gốm sứ thủy tinh đặc biệt.
Kính có khả năng chịu lực cao, mặt kính bền, chống trầy xước và va đập mạnh.
Chất liệu kính thân thiện với môi trường và có khả năng chịu sốc nhiệt rất tốt.
Kính có thể chịu nhiệt độ trong khoảng 700 – 1000 độ C và chịu sốc nhiệt ở nhiệt độ khoảng 800 độ C.

Kính Eurokera (Pháp)
Đây là sản phẩm gốm kính Ceramic công nghiệp của Pháp.
Chịu được nhiệt độ cao dưới 1000 độ C, chịu lực cao, chống trầy xước tốt, khả năng chịu sốc nhiệt là khoảng 600 độ C.
Kính Eurokera có khả năng tái chế, bảo vệ môi trường.

Kính Kanger (Trung Quốc)
Kanger là mặt kính hàng đầu của Trung Quốc được sử dụng trong nhiều các sản phẩm: lò nướng, bếp điện, lò vi sóng, thiết bị vật lý trị liệu, bếp gas, dụng cụ nấu nướng, lò sưởi,…
Hệ số giãn nở nhiệt rất thấp và có thể chịu nhiệt độ khoảng từ dưới 800°C.
Khả năng chống sốc nhiệt là 500°C, hiệu suất chống mài mòn tốt, độ dẫn nhiệt thấp, cách điện tốt.

Kính Black Hegon (Đức)
Black Hegon là mặt kính Ceramic đến từ Đức, giá thành rẻ có khả năng chịu nhiệt tốt, chống trầy xước và dễ dàng vệ sinh.
Giá thành phải chăng, phù hợp với nhiều nhu cầu chọn lựa khác nhau của người tiêu dùng.

Kính Crystallite (Pha lê)
Crystallite là loại mặt kính được làm từ những tinh thể pha lê, có cấu tạo gần giống chất liệu Ceramic, có khả năng chịu nhiệt tốt và có độ sáng bóng rất cao.
Có khả năng chịu lực tốt, có thể chịu được nhiệt độ khoảng 800°C trở xuống, dễ dàng lau chùi sáng bóng.

Sứ
Sứ là một dạng chất liệu của gốm có các đặc tính như độ thẩm thấu thấp, độ đàn hồi, độ bền, độ cứng, độ trong, độ giòn, độ sáng, và độ vang.
Sứ có tính đề kháng cao với chất hóa học và chịu được nhiệt độ khoảng từ 600 – 900°C.
Khi sử dụng để làm bề mặt bếp điện từ, sứ có khả năng cách điện cao, thẩm mỹ cao và dễ vệ sinh.

Kính chịu lực chịu nhiệt
Kính chịu lực chịu nhiệt là loại kính cao cấp hiện nay nhờ vào ưu điểm vững bền trước mọi điều kiện về thời tiết, lực va đập, hay sự thay đổi thất thường của nhiệt độ.
Đây là chất liệu được làm từ kính cường lực chất lượng cao vừa có độ bền tốt, vừa có tính thẩm mỹ với độ sáng bóng cao.
So với mặt kính thông thường, kính chịu lực chịu nhiệt có khả năng chịu được lực va đập cao hơn đến 4,5 lần, có khả năng chịu nhiệt dưới 2400°C.

So sánh các chất liệu mặt bếp của bếp điện
|
Chất liệu |
Khoảng nhiệt độ tối đa |
Tiện ích |
|
Kính chịu nhiệt |
Dưới 700°C |
Chịu lực, chịu nhiệt, sáng bóng, dễ vệ sinh |
|
Kính Ceramic thông thường |
600 – 1150°C |
Sáng bóng, dễ vệ sinh, khó nứt vỡ |
|
Kính Ceramic – Schott Ceran (Đức) |
Dưới 1000°C |
Chịu lực cao, chống trầy xước, mặt kính rất bền, chịu sốc nhiệt rất tốt. |
|
Kính Ceramic – Eurokera (Pháp) |
Dưới 1000° C |
Chống trầy xước, chịu lực tốt, có khả năng tái chế, bảo vệ môi trường, được mài vát cạnh tinh tế, có độ thẩm mỹ cao |
|
Kính Ceramic – Kanger (Trung Quốc) |
Từ 800°C trở xuống |
Chống mài mòn tốt, độ dẫn nhiệt thấp, cách điện tốt |
|
Kính Ceramic – Black Hegon (Đức) |
Hãng không công bố |
Dễ vệ sinh, chịu nhiệt tốt, chống trầy xước |
|
Kính Crystallite (Pha lê) |
Từ 800°C trở xuống |
Chịu lực, chịu nhiệt, chống trầy xước, không biến dạng, sáng bóng, dễ vệ sinh |
|
Sứ |
Khoảng 1000 -1600°C |
Cách điện tốt, dễ vệ sinh. |
|
Kính chịu lực, chịu nhiệt |
Dưới 2400 °C |
Chịu lực, chịu nhiệt tốt, khó vỡ khi va đập, chống sốc nhiệt, bền, sáng bóng, dễ vệ sinh |
Qua những thông tin trên, hy vọng bạn đã có thể hiểu thêm và các chất liệu cấu thành mặt kính của bếp. Từ đó có thể đưa ra quyết định chọn mua loại bếp điện nào phù hợp nhất với nhu cầu và sở thích của gia đình. Chúc bạn sẽ lựa chọn được loại mặt kính chất lượng nhất.

